Từ điển HSK / 挡
挡
Hán Việt: đángđộng từHSK 3.0 cấp 5
chắn; cản; che
Tốc độ
Ví dụ
前面的大树挡住了阳光。
qiánmiàn de dà shù dǎngzhùle yángguāng.
Cây lớn phía trước che mất ánh nắng.
Cách viết
挡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挡住去路 — chặn lối đi
- 挡风 — chắn gió
- 挡不住 — không cản được
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.