Từ điển HSK / 寸

寸

Hán Việt: thốnlượng từHSK 3.0 cấp 6

tấc (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/10 thước); chút, tấc (nghĩa ẩn dụ chỉ khoảng cách rất nhỏ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

量

tấc (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/10 thước)

这块布长三寸。

zhè kuài bù cháng sān cùn.

Mảnh vải này dài ba tấc.

chút, tấc (nghĩa ẩn dụ chỉ khoảng cách rất nhỏ)

他寸步不离地守着病人。

tā cùnbù bùlí de shǒu zhe bìngrén.

Anh ấy không rời nửa bước, túc trực bên người bệnh.

Cách viết

寸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一寸长 — một tấc dài
  • 寸步不离 — không rời nửa bước
  • 得寸进尺 — được đằng chân lân đằng đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK