Từ điển HSK / 粗
粗
Hán Việt: thôtính từHSK 3.0 cấp 4
thô; to (đường kính lớn)
Tốc độ
Ví dụ
这棵树的树干很粗。
zhè kē shù de shùgàn hěn cū.
Thân cây này rất to.
Cách viết
粗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很粗的绳子 — sợi dây rất thô
- 粗手大脚 — chân tay thô vụng
- 粗声粗气 — giọng thô lỗ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.