Từ điển HSK / 丛
丛
Hán Việt: tùnglượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
khóm, bụi, cụm (lượng từ cho cây cỏ mọc thành đám); bụi cây cỏ; đám, đống (tụ lại một chỗ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
khóm, bụi, cụm (lượng từ cho cây cỏ mọc thành đám)
花园里种着几丛月季。
huāyuán lǐ zhòngzhe jǐ cóng yuèjì.
Trong vườn trồng mấy khóm hoa hồng.
名
bụi cây cỏ; đám, đống (tụ lại một chỗ)
他一头钻进草丛里找球。
tā yì tóu zuān jìn cǎocóng lǐ zhǎo qiú.
Cậu ấy chúi đầu vào bụi cỏ để tìm bóng.
Cách viết
丛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一丛花 — một khóm hoa
- 草丛 — bụi cỏ
- 树丛 — lùm cây
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.