Từ điển HSK /

Hán Việt: trìdanh từHSK 3.0 cấp 5

ao; hồ; bể

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在游泳里玩水。

háizimen zài yóuyǒngchí lǐ wán shuǐ.

Bọn trẻ chơi nước trong bể bơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 游泳bể bơi
  • 一个水một cái ao
  • bên hồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK