Từ điển HSK / 池塘

池塘

Hán Việt: trì đườngdanh từHSK 7–9

ao; hồ nhỏ

Ví dụ

村口的池塘里养满了鱼。

cūnkǒu de chítáng lǐ yǎng mǎn le yú.

Cái ao đầu làng nuôi đầy cá.

Cách viết

池
塘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一口池塘 — một cái ao
  • 池塘边 — bên bờ ao
  • 荷花池塘 — ao sen

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK