Từ điển HSK / 呈
呈
Hán Việt: trìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hiện ra; mang (màu sắc, trạng thái, xu hướng); trình; dâng lên (cấp trên)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hiện ra; mang (màu sắc, trạng thái, xu hướng)
病人的脸色呈灰白色。
bìngrén de liǎnsè chéng huībái sè.
Sắc mặt bệnh nhân hiện ra màu xám nhợt.
trình; dâng lên (cấp trên)
他把一份详细的报告呈给了领导。
tā bǎ yí fèn xiángxì de bàogào chéng gěi le lǐngdǎo.
Anh ấy trình một bản báo cáo chi tiết lên cấp trên.
Cách viết
呈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 呈上升趋势 — có xu hướng đi lên
- 呈报上级 — trình báo cấp trên
- 呈绿色 — mang màu xanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.