Từ điển HSK / 饱

饱

Hán Việt: bãotính từHSK 3.0 cấp 3

no (bụng)

Tốc độ

Ví dụ

我已经吃饱了,谢谢。

wǒ yǐjīng chī bǎo le, xièxie.

Tôi đã ăn no rồi, cảm ơn.

Cách viết

饱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很饱 — rất no
  • 吃得很饱 — ăn rất no
  • 饱饱的 — no nê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK