Cây Hán Việt / 跨
跨
kuàHán Việt: khoácấp 7-9
bước qua; sải bước; vắt qua; vượt (thời gian, khu vực)
Trang chữ 跨 →3 từ ghép chứa 跨 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 跨
kuàHán Việt: khoácấp 7-9
bước qua; sải bước; vắt qua; vượt (thời gian, khu vực)
Trang chữ 跨 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.