Cây Hán Việt / 旬
旬
xúnHán Việt: tuầncấp 7-9
tuần (mười ngày); (chỉ mười năm tuổi, dùng cho tuổi cao)
Trang chữ 旬 →3 từ ghép chứa 旬 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 旬
xúnHán Việt: tuầncấp 7-9
tuần (mười ngày); (chỉ mười năm tuổi, dùng cho tuổi cao)
Trang chữ 旬 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.