Từ điển HSK /

Hán Việt: tuầnlượng từHSK 3.0 cấp 7-9

tuần (mười ngày); (chỉ mười năm tuổi, dùng cho tuổi cao)

Tốc độ

Ví dụ

这位老人已年过七

zhè wèi lǎorén yǐ nián guò qī xún.

Cụ già này đã ngoài bảy mươi tuổi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • thượng tuần
  • trung tuần
  • 年过六ngoài sáu mươi tuổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK