Sách Trung — đọc bản dịch máy, học từ trong đó
Số trên bìa: học xong HSK 4 thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →
155 chĐại Đường: gia phụ Lý Kiến Thành? Ta tuyển khoác hoàng bào大唐:家父李建成?我选黄袍加身HSK 4 · 66 %Cập nhật vừa xong
213 chBảy linh: ngược cặn bã nghiện lại bị thủ trưởng đuổi theo sủng七零:虐渣上瘾却被首长追着宠HSK 4 · 73 %Cập nhật vừa xongTrừng phạt惩罚1 chTrừng phạt惩罚HSK 4 · 91 %Cập nhật 8 giờ trướcSáp làm hài tử蜡做的孩子1 chSáp làm hài tử蜡做的孩子HSK 4 · 85 %Cập nhật 8 giờ trướcMưa雨1 chMưa雨HSK 4 · 95 %Cập nhật 8 giờ trướcĐếm xem động vật数数动物1 chĐếm xem động vật数数动物HSK 4 · 85 %Cập nhật 8 giờ trướcRời nhà vào thành một ngày kia离家进城的那一天1 chRời nhà vào thành một ngày kia离家进城的那一天HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trướcNgươi đang làm cái gì?你在做什么?1 chNgươi đang làm cái gì?你在做什么?HSK 4 · 87 %Cập nhật 8 giờ trướcTát có thể đầy tiếng ca萨可满的歌声1 chTát có thể đầy tiếng ca萨可满的歌声HSK 4 · 87 %Cập nhật 8 giờ trướcNữ nhi của ta phách kéo nhi我的女儿珀拉儿1 chNữ nhi của ta phách kéo nhi我的女儿珀拉儿HSK 4 · 88 %Cập nhật 8 giờ trướcBán hương tiêu Tom卖香蕉的汤姆1 chBán hương tiêu Tom卖香蕉的汤姆HSK 4 · 90 %Cập nhật 8 giờ trướcNãi nãi chuối tiêu奶奶的香蕉1 chNãi nãi chuối tiêu奶奶的香蕉HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trướcTa đi vườn bách thú我去动物园1 chTa đi vườn bách thú我去动物园HSK 4 · 93 %Cập nhật 8 giờ trướcTa tiểu sơn dương我的小山羊1 chTa tiểu sơn dương我的小山羊HSK 4 · 95 %Cập nhật 8 giờ trướcRất đói cá sấu很饿的鳄鱼1 chRất đói cá sấu很饿的鳄鱼HSK 4 · 88 %Cập nhật 8 giờ trướcThời tiết天气1 chThời tiết天气HSK 4 · 92 %Cập nhật 8 giờ trướcNãi nãi奶奶1 chNãi nãi奶奶HSK 4 · 93 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chMuốn cùng không muốn想和不想HSK 4 · 94 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chCầu vồng bảy loại màu sắc彩虹的七种颜色HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chLàm hay không làm做与不做HSK 4 · 95 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chVật bị mất mời nhận失物招领HSK 4 · 88 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chMột cái bánh ngọt lớn一个大蛋糕HSK 4 · 92 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chTa muốn ăn cái gì cá?我要吃什么鱼?HSK 4 · 87 %Cập nhật 8 giờ trước
1 chChuyện xưa cố sự故事的故事HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trước