Nguồn global-asp

Số trên bìa: học xong cấp HSK ghi trên nhãn thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →

Cách xem
Hình phạt惩罚1 chHình phạt惩罚Adelheid Marie BwireHSK 4 · 91 %Cập nhật 13 giờ trướcNhững đứa trẻ bằng sáp蜡做的孩子1 chNhững đứa trẻ bằng sáp蜡做的孩子Southern African FolktaleHSK 4 · 85 %Cập nhật 13 giờ trướcĐếm con vật数数动物1 chĐếm con vật数数动物Zanele Buthelezi, Thembani Dladla, Clare VerbeekHSK 4 · 85 %Cập nhật 13 giờ trướcNgày rời nhà lên phố离家进城的那一天1 chNgày rời nhà lên phố离家进城的那一天Lesley Koyi, Ursula NafulaHSK 4 · 86 %Cập nhật 13 giờ trướcTiếng hát của Sakima萨可满的歌声1 chTiếng hát của Sakima萨可满的歌声Ursula NafulaHSK 4 · 87 %Cập nhật 13 giờ trướcCon gái tôi, Pearl我的女儿珀拉儿1 chCon gái tôi, Pearl我的女儿珀拉儿Cissy NamugerwaHSK 4 · 88 %Cập nhật 13 giờ trướcTom bán chuối卖香蕉的汤姆1 chTom bán chuối卖香蕉的汤姆Humphreys OdungaHSK 4 · 90 %Cập nhật 13 giờ trướcChuối của bà奶奶的香蕉1 chChuối của bà奶奶的香蕉Ursula NafulaHSK 4 · 86 %Cập nhật 13 giờ trướcMình đi sở thú我去动物园1 chMình đi sở thú我去动物园Mmapule NkunaHSK 4 · 93 %Cập nhật 13 giờ trướcChú dê con của mình我的小山羊1 chChú dê con của mình我的小山羊Bukheye MulongoHSK 4 · 95 %Cập nhật 13 giờ trướcChú cá sấu đói meo很饿的鳄鱼1 chChú cá sấu đói meo很饿的鳄鱼Christian G.HSK 4 · 88 %Cập nhật 13 giờ trướcThời tiết天气1 chThời tiết天气Clark NessHSK 4 · 92 %Cập nhật 13 giờ trướcBà奶奶1 chBà奶奶Augustine NapagiHSK 4 · 93 %Cập nhật 13 giờ trướcMình mê đọc sách我爱看书1 chMình mê đọc sách我爱看书Letta MachogaHSK 4 · 90 %Cập nhật 14 giờ trướcVì sao hà mã không có lông?为什么河马没有毛发1 chVì sao hà mã không có lông?为什么河马没有毛发Basilio Gimo, David KerHSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trướcBò sữa là bạn của mình一头奶牛是我的朋友1 chBò sữa là bạn của mình一头奶牛是我的朋友Frista, FatimaHSK 2 · 91 %Cập nhật 14 giờ trướcZama giỏi lắm!赞玛很棒!1 chZama giỏi lắm!赞玛很棒!Michael OguttuHSK 4 · 89 %Cập nhật 14 giờ trướcCon trai cưng宝贝儿子1 chCon trai cưng宝贝儿子Cissy Namugerwa, Nanyonga AllenHSK 4 · 95 %Cập nhật 14 giờ trướcMình thích đọc sách我喜欢看书1 chMình thích đọc sách我喜欢看书Letta MachogaHSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trướcỞ trường mình làm gì?我在学校做什么1 chỞ trường mình làm gì?我在学校做什么Ivan HigenyiHSK 4 · 90 %Cập nhật 14 giờ trướcJoy đi học乔伊上学1 chJoy đi học乔伊上学Augustine NapagiHSK 4 · 97 %Cập nhật 14 giờ trướcCầu vồng彩虹1 chCầu vồng彩虹Ursula NafulaHSK 4 · 88 %Cập nhật 14 giờ trướcBạn đang làm gì thế?你在做什么?1 chBạn đang làm gì thế?你在做什么?Nina OrangeHSK 4 · 90 %Cập nhật 14 giờ trướcDê, chó hoang và trâu山羊、野狗、和水牛1 chDê, chó hoang và trâu山羊、野狗、和水牛Fabian WakholiHSK 4 · 92 %Cập nhật 14 giờ trước