Kệ HSK 3–4
Số trên bìa: học xong HSK 4 thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →
Học xong HSK 4 là biết từ 85 % lượt từ của mỗi cuốn trở lên (sách chưa vào kệ HSK 1–2).
Hình phạt惩罚1 chHình phạt惩罚HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trướcNhững đứa trẻ bằng sáp蜡做的孩子1 chNhững đứa trẻ bằng sáp蜡做的孩子HSK 4 · 85 %Cập nhật 14 giờ trướcĐếm con vật数数动物1 chĐếm con vật数数动物HSK 4 · 85 %Cập nhật 14 giờ trướcNgày rời nhà lên phố离家进城的那一天1 chNgày rời nhà lên phố离家进城的那一天HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trướcTiếng hát của Sakima萨可满的歌声1 chTiếng hát của Sakima萨可满的歌声HSK 4 · 87 %Cập nhật 14 giờ trướcCon gái tôi, Pearl我的女儿珀拉儿1 chCon gái tôi, Pearl我的女儿珀拉儿HSK 4 · 88 %Cập nhật 14 giờ trướcTom bán chuối卖香蕉的汤姆1 chTom bán chuối卖香蕉的汤姆HSK 4 · 90 %Cập nhật 14 giờ trướcChuối của bà奶奶的香蕉1 chChuối của bà奶奶的香蕉HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trướcMình đi sở thú我去动物园1 chMình đi sở thú我去动物园HSK 4 · 93 %Cập nhật 14 giờ trướcChú dê con của mình我的小山羊1 chChú dê con của mình我的小山羊HSK 4 · 95 %Cập nhật 14 giờ trướcChú cá sấu đói meo很饿的鳄鱼1 chChú cá sấu đói meo很饿的鳄鱼HSK 4 · 88 %Cập nhật 14 giờ trướcThời tiết天气1 chThời tiết天气HSK 4 · 92 %Cập nhật 14 giờ trướcBà奶奶1 chBà奶奶HSK 4 · 93 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMuốn và không muốn想和不想HSK 4 · 94 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chBảy màu cầu vồng彩虹的七种颜色HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chLàm hay không làm做与不做HSK 4 · 95 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chĐồ thất lạc tìm chủ失物招领HSK 4 · 88 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMột chiếc bánh thật to一个大蛋糕HSK 4 · 92 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMình ăn cá gì đây?我要吃什么鱼?HSK 4 · 87 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chCâu chuyện về những câu chuyện故事的故事HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chChunu và Munu: lạnh quá!Chunu和Munu:太冷了!HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chChiếc tất nhỏ và các con vật小袜子和小动物HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chNgọt và chua (bộ Nói mình nghe)甜和酸(现在告诉我系列)HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMất rồi lại tìm thấy失而复得HSK 4 · 89 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMuốn và không muốn想和不想HSK 4 · 94 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chBảy màu cầu vồng彩虹的七种颜色HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chLàm hay không làm做与不做HSK 4 · 95 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chĐồ thất lạc tìm chủ失物招领HSK 4 · 88 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMột chiếc bánh thật to一个大蛋糕HSK 4 · 92 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMình ăn cá gì đây?我要吃什么鱼?HSK 4 · 87 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chCâu chuyện về những câu chuyện故事的故事HSK 4 · 86 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chChunu và Munu: lạnh quá!Chunu和Munu:太冷了!HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chChiếc tất nhỏ và các con vật小袜子和小动物HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chNgọt và chua (bộ Nói mình nghe)甜和酸(现在告诉我系列)HSK 4 · 91 %Cập nhật 14 giờ trước
1 chMất rồi lại tìm thấy失而复得HSK 4 · 89 %Cập nhật 14 giờ trước