Kệ HSK 1–2
Số trên bìa: học xong HSK 2 thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →
Học xong HSK 2 là biết từ 90 % lượt từ của mỗi cuốn trở lên — đo bằng máy của site, không theo nhãn của nhà xuất bản.
Biến hóa thời tiết变化的天气1 chBiến hóa thời tiết变化的天气HSK 2 · 91 %Cập nhật 4 giờ trướcHôm nay thời tiết rất tốt今天的天气很好1 chHôm nay thời tiết rất tốt今天的天气很好HSK 2 · 94 %Cập nhật 4 giờ trướcMụ mụ sinh nhật妈妈的生日1 chMụ mụ sinh nhật妈妈的生日HSK 2 · 93 %Cập nhật 4 giờ trướcĐám bằng hữu tìm mèo con帮朋友找小猫1 chĐám bằng hữu tìm mèo con帮朋友找小猫HSK 2 · 96 %Cập nhật 4 giờ trướcMuội muội sinh nhật妹妹的生日1 chMuội muội sinh nhật妹妹的生日HSK 2 · 99 %Cập nhật 4 giờ trướcChúng ta đi chơi我们去玩1 chChúng ta đi chơi我们去玩HSK 2 · 99 %Cập nhật 4 giờ trướcQuần áo đẹp đẽ漂亮的衣服1 chQuần áo đẹp đẽ漂亮的衣服HSK 2 · 100 %Cập nhật 4 giờ trướcThời tiết như thế nào天气怎么样1 chThời tiết như thế nào天气怎么样HSK 2 · 99 %Cập nhật 4 giờ trướcĐi bên ngoài chơi去外边玩1 chĐi bên ngoài chơi去外边玩HSK 2 · 100 %Cập nhật 4 giờ trướcNgười nhà của ta我的家人1 chNgười nhà của ta我的家人HSK 2 · 98 %Cập nhật 4 giờ trước
1 chMèo con, trở về!小猫,回来!HSK 2 · 93 %Cập nhật 5 giờ trướcTa đi học我去上学1 chTa đi học我去上学HSK 2 · 100 %Cập nhật 6 giờ trướcChúng ta yêu vận động我们爱运动1 chChúng ta yêu vận động我们爱运动HSK 2 · 99 %Cập nhật 6 giờ trướcHỗ trợ帮忙1 chHỗ trợ帮忙HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcNgồi xe坐车1 chNgồi xe坐车HSK 2 · 100 %Cập nhật 6 giờ trướcĐi tiệm cơm ăn cơm去饭馆吃饭1 chĐi tiệm cơm ăn cơm去饭馆吃饭HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcTrước khi ngủ睡觉前1 chTrước khi ngủ睡觉前HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcMèo con cùng chó con小猫和小狗1 chMèo con cùng chó con小猫和小狗HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcNgồi xe坐车1 chNgồi xe坐车HSK 2 · 99 %Cập nhật 6 giờ trướcĐi học去上学1 chĐi học去上学HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcMột đầu bò sữa là bằng hữu của ta一头奶牛是我的朋友1 chMột đầu bò sữa là bằng hữu của ta一头奶牛是我的朋友HSK 2 · 91 %Cập nhật 6 giờ trướcCơm tối ăn cái gì晚饭吃什么1 chCơm tối ăn cái gì晚饭吃什么HSK 2 · 95 %Cập nhật 6 giờ trước
1 chMèo con, trở về!小猫,回来!HSK 2 · 93 %Cập nhật 5 giờ trướcTa đi học我去上学1 chTa đi học我去上学HSK 2 · 100 %Cập nhật 6 giờ trướcChúng ta yêu vận động我们爱运动1 chChúng ta yêu vận động我们爱运动HSK 2 · 99 %Cập nhật 6 giờ trướcHỗ trợ帮忙1 chHỗ trợ帮忙HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcNgồi xe坐车1 chNgồi xe坐车HSK 2 · 100 %Cập nhật 6 giờ trướcĐi tiệm cơm ăn cơm去饭馆吃饭1 chĐi tiệm cơm ăn cơm去饭馆吃饭HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcTrước khi ngủ睡觉前1 chTrước khi ngủ睡觉前HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcMèo con cùng chó con小猫和小狗1 chMèo con cùng chó con小猫和小狗HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcNgồi xe坐车1 chNgồi xe坐车HSK 2 · 99 %Cập nhật 6 giờ trướcĐi học去上学1 chĐi học去上学HSK 2 · 98 %Cập nhật 6 giờ trướcMột đầu bò sữa là bằng hữu của ta一头奶牛是我的朋友1 chMột đầu bò sữa là bằng hữu của ta一头奶牛是我的朋友HSK 2 · 91 %Cập nhật 6 giờ trướcCơm tối ăn cái gì晚饭吃什么1 chCơm tối ăn cái gì晚饭吃什么HSK 2 · 95 %Cập nhật 6 giờ trướcĐã hết — 22 sách