Từ điển HSK / 紫
紫
Hán Việt: tửtính từHSK 3.0 cấp 5
màu tím
Tốc độ
Ví dụ
她最喜欢紫色的衣服。
tā zuì xǐhuan zǐsè de yīfu.
Cô ấy thích nhất quần áo màu tím.
Cách viết
紫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 紫色 — màu tím
- 紫葡萄 — nho tím
- 脸都紫了 — mặt tím cả
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.