Từ điển HSK / 籽
籽
Hán Việt: tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hạt của cây, quả; hạt giống
Tốc độ
Ví dụ
她把西瓜籽晒干后收了起来。
tā bǎ xīguā zǐ shàigān hòu shōu le qǐlái.
Cô ấy phơi khô hạt dưa hấu rồi cất đi.
Cách viết
籽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西瓜籽 — hạt dưa hấu
- 菜籽 — hạt cải
- 结籽 — kết hạt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.