Từ điển HSK / 幢
幢
Hán Việt: chànglượng từHSK 7–9
(lượng từ) tòa, ngôi, tòa nhà (dùng cho nhà cửa)
Ví dụ
村口新建了一幢三层小楼。
cūnkǒu xīnjiànle yí zhuàng sān céng xiǎo lóu.
Đầu làng vừa xây một tòa nhà nhỏ ba tầng.
Cách viết
幢
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一幢楼房 — một tòa lầu
- 一幢别墅 — một tòa biệt thự
- 几幢房屋 — mấy ngôi nhà
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.