Từ điển HSK / 桩
桩
Hán Việt: trangdanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
cọc; cột (chôn dưới đất để chống đỡ, cố định); (lượng từ) vụ, việc (dùng cho sự việc, tương đương 件)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cọc; cột (chôn dưới đất để chống đỡ, cố định)
工人们在河边打了一排木桩。
gōngrénmen zài hébiān dǎle yì pái mùzhuāng.
Các công nhân đóng một hàng cọc gỗ ven sông.
量
(lượng từ) vụ, việc (dùng cho sự việc, tương đương 件)
这桩买卖让他赚了不少钱。
zhè zhuāng mǎimài ràng tā zhuànle bù shǎo qián.
Vụ làm ăn này khiến anh ta kiếm được không ít tiền.
Cách viết
桩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打木桩 — đóng cọc gỗ
- 一桩心事 — một nỗi lòng canh cánh
- 一桩案件 — một vụ án
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.