Từ điển HSK / 赚

赚

Hán Việt: trámđộng từHSK 3.0 cấp 4

kiếm (tiền); kiếm lời

Tốc độ

Ví dụ

他做生意赚了很多钱。

tā zuò shēngyi zhuàn le hěn duō qián.

Anh ấy làm ăn kiếm được rất nhiều tiền.

Cách viết

赚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 赚钱 — kiếm tiền
  • 赚大钱 — kiếm tiền lớn
  • 想赚钱 — muốn kiếm tiền

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK