Từ điển HSK / 拽

拽

Hán Việt: duệđộng từHSK 7–9

kéo; lôi; giật mạnh; túm

Ví dụ

他一把拽住我的胳膊,不让我离开。

tā yìbǎ zhuàizhù wǒ de gēbo, bú ràng wǒ líkāi.

Anh ấy túm chặt lấy cánh tay tôi, không cho tôi rời đi.

Cách viết

拽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拽住胳膊 — túm chặt cánh tay
  • 使劲拽 — kéo mạnh
  • 拽了一下 — giật một cái

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK