Từ điển HSK / 抓

抓

Hán Việt: trảođộng từHSK 5

nắm; túm; bắt giữ

Ví dụ

他用力抓住了绳子。

tā yònglì zhuāzhù le shéngzi.

Anh ấy ra sức nắm chặt sợi dây.

Cách viết

抓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抓住机会 — nắm bắt cơ hội
  • 抓小偷 — bắt trộm
  • 抓头发 — túm tóc

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK