Từ điển HSK / 煮
煮
Hán Việt: chửđộng từHSK 5
nấu; luộc
Ví dụ
妈妈正在厨房里煮汤。
māma zhèngzài chúfáng lǐ zhǔ tāng.
Mẹ đang nấu canh trong bếp.
Cách viết
煮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 煮饭 — nấu cơm
- 煮鸡蛋 — luộc trứng
- 煮面条 — nấu mì
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.