Từ điển HSK / 拄

拄

Hán Việt: trụđộng từHSK 7–9

chống (gậy, nạng để đỡ thân người)

Ví dụ

老人拄着拐杖慢慢地走。

lǎorén zhǔzhe guǎizhàng mànmàn de zǒu.

Ông lão chống gậy chậm rãi bước đi.

Cách viết

拄

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拄拐杖 — chống gậy
  • 拄着棍子 — chống cây gậy
  • 拄杖而行 — chống gậy mà đi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK