Từ điển HSK / 睁
睁
Hán Việt: tĩnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
mở (mắt), trợn (mắt)
Tốc độ
Ví dụ
他睁开眼睛,看了看四周。
tā zhēng kāi yǎnjīng, kàn le kàn sìzhōu.
Anh ấy mở mắt ra, nhìn quanh một lượt.
Cách viết
睁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 睁眼 — mở mắt
- 睁大眼睛 — mở to mắt
- 睁开双眼 — mở đôi mắt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.