Từ điển HSK / 挣

挣

Hán Việt: tránhđộng từHSK 3.0 cấp 5

kiếm (tiền bằng lao động); vùng vẫy thoát ra

Tốc độ

Ví dụ

他靠自己的双手挣钱养家。

tā kào zìjǐ de shuāngshǒu zhèng qián yǎng jiā.

Anh ấy dựa vào đôi bàn tay của mình kiếm tiền nuôi gia đình.

Cách viết

挣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挣钱 — kiếm tiền
  • 挣工资 — kiếm lương
  • 挣脱绳子 — vùng thoát khỏi dây

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK