Từ điển HSK / 蒸

蒸

Hán Việt: chưngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hấp; đồ (nấu chín thức ăn bằng hơi nước); bốc hơi; hơi nước bốc lên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

hấp; đồ (nấu chín thức ăn bằng hơi nước)

妈妈在锅里蒸了一笼包子。

māma zài guō lǐ zhēng le yì lóng bāozi.

Mẹ hấp một xửng bánh bao trong nồi.

bốc hơi; hơi nước bốc lên

太阳一出,地上的水汽渐渐蒸了上来。

tàiyáng yì chū, dì shàng de shuǐqì jiànjiàn zhēng le shànglái.

Mặt trời vừa lên, hơi nước dưới đất dần bốc lên.

Cách viết

蒸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 蒸馒头 — hấp bánh bao
  • 清蒸鱼 — cá hấp
  • 蒸气腾腾 — hơi nước nghi ngút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK