Từ điển HSK /

Hán Việt: giàđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

che, chắn, che khuất (ngăn tầm nhìn hoặc ánh sáng)

Tốc độ

Ví dụ

一片乌云住了太阳。

yí piàn wūyún zhēzhùle tàiyáng.

Một đám mây đen che khuất mặt trời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • che nắng
  • 住视线che khuất tầm nhìn
  • 一手một tay che trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK