Từ điển HSK / 帐篷

帐篷

Hán Việt: trướng bồngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lều, lều bạt

Tốc độ

Ví dụ

他们在湖边搭起了一顶帐篷。

tāmen zài húbiān dāqǐle yì dǐng zhàngpeng.

Họ dựng một chiếc lều bên bờ hồ.

Cách viết

帐
篷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 搭帐篷 — dựng lều
  • 一顶帐篷 — một chiếc lều
  • 露营帐篷 — lều cắm trại

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK