Từ điển HSK / 贼
贼
Hán Việt: tặcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
kẻ trộm; tên trộm; kẻ cắp; giặc, kẻ phản bội; gian trá; xảo quyệt; ranh mãnh, gian giảo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
kẻ trộm; tên trộm; kẻ cắp; giặc, kẻ phản bội
家里进了贼,丢了不少东西。
jiā lǐ jìn le zéi, diū le bù shǎo dōngxi.
Nhà bị trộm vào, mất khá nhiều đồ.
形
gian trá; xảo quyệt; ranh mãnh, gian giảo
他贼头贼脑地四处张望。
tā zéi tóu zéi nǎo de sìchù zhāngwàng.
Hắn lấm la lấm lét ngó nghiêng khắp nơi.
Cách viết
贼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓贼 — bắt trộm
- 贼喊捉贼 — vừa ăn cắp vừa la làng
- 贼眉鼠眼 — mặt mày gian xảo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.