Từ điển HSK / 灶
灶
Hán Việt: táodanh từHSK 7–9
bếp; bếp lò; ông táo
Ví dụ
母亲在灶前忙着做饭。
mǔqīn zài zào qián máng zhe zuòfàn.
Mẹ bận rộn nấu cơm bên bếp lò.
Cách viết
灶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灶台 — bệ bếp
- 炉灶 — bếp lò
- 另起炉灶 — lập bếp riêng, làm lại từ đầu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.