Từ điển HSK / 脏
脏
Hán Việt: tạngtính từHSK 3.0 cấp 3
bẩn, dơ
Tốc độ
Ví dụ
你的鞋子太脏了。
Nǐ de xiézi tài zāng le.
Giày của bạn bẩn quá.
Cách viết
脏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 衣服很脏 — quần áo rất bẩn
- 脏手 — tay bẩn
- 弄脏了 — làm bẩn rồi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.