Từ điển HSK / 宇宙

宇宙

Hán Việt: vũ trụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vũ trụ; không gian bao la chứa mọi thiên thể

Tốc độ

Ví dụ

人类对宇宙的探索从未停止。

rénlèi duì yǔzhòu de tànsuǒ cóngwèi tíngzhǐ.

Sự khám phá vũ trụ của loài người chưa bao giờ dừng lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 探索宇宙khám phá vũ trụ
  • 浩瀚的宇宙vũ trụ bao la
  • 宇宙飞船tàu vũ trụ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK