Từ điển HSK / 酝酿
酝酿
Hán Việt: uấn nhưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ủ men, ủ (rượu); pha chế bằng cách lên men; ấp ủ, thai nghén, chuẩn bị dần dần (kế hoạch, tình cảm, dư luận đang hình thành)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ủ men, ủ (rượu); pha chế bằng cách lên men
酿酒师精心酝酿,酿出了醇香的美酒。
niàngjiǔshī jīngxīn yùnniàng, niàng chū le chúnxiāng de měijiǔ.
Người nấu rượu tỉ mỉ ủ men, tạo nên loại rượu thơm nồng.
ấp ủ, thai nghén, chuẩn bị dần dần (kế hoạch, tình cảm, dư luận đang hình thành)
一场重大的改革正在悄悄酝酿之中。
yì chǎng zhòngdà de gǎigé zhèngzài qiāoqiāo yùnniàng zhī zhōng.
Một cuộc cải cách trọng đại đang âm thầm được ấp ủ.
Cách viết
酝
酿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酝酿情绪 — chuẩn bị tâm thế
- 酝酿计划 — ấp ủ kế hoạch
- 正在酝酿 — đang trong quá trình hình thành
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.