Từ điển HSK / 熨
熨
Hán Việt: uấtđộng từHSK 7–9
là, ủi (dùng bàn là làm phẳng vải quần áo)
Ví dụ
出门前,她把西装仔细地熨了一遍。
chūmén qián, tā bǎ xīzhuāng zǐxì de yùn le yí biàn.
Trước khi ra ngoài, cô ấy là bộ vest một lượt thật cẩn thận.
Cách viết
熨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 熨衣服 — là quần áo
- 熨平褶皱 — ủi phẳng nếp nhăn
- 熨衬衫 — là áo sơ mi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.