Từ điển HSK /

Hán Việt: hựuphó từHSK 3.0 cấp 3

lại, lần nữa

Tốc độ

Ví dụ

迟到了。

tā yòu chídào le.

Anh ấy lại đến muộn rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来了lại đến rồi
  • vừa cao vừa to
  • 看了xem đi xem lại

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK