Từ điển HSK / 鹰
鹰
Hán Việt: ưngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chim ưng, đại bàng
Tốc độ
Ví dụ
一只老鹰在空中盘旋。
yì zhī lǎoyīng zài kōngzhōng pánxuán.
Một con đại bàng lượn vòng trên không trung.
Cách viết
鹰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只鹰 — một con chim ưng
- 老鹰捉小鸡 — chim ưng bắt gà con
- 雄鹰展翅 — đại bàng tung cánh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.