Từ điển HSK / 亦
亦
Hán Việt: diệcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
cũng (cách nói văn ngôn/văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
反之亦然。
fǎn zhī yì rán.
Ngược lại cũng vậy.
Cách viết
亦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人云亦云 — người nói sao nói vậy
- 反之亦然 — ngược lại cũng thế
- 亦步亦趋 — rập khuôn theo sau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.