Từ điển HSK / 矣

矣

Hán Việt: hỹtrợ từHSK 3.0 cấp 7-9

trợ từ ngữ khí văn ngôn, tương đương "rồi/vậy", biểu thị hoàn thành, khẳng định hoặc cảm thán

Tốc độ

Ví dụ

悔之晚矣。

huǐ zhī wǎn yǐ.

Hối thì đã muộn rồi.

Cách viết

矣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 悔之晚矣 — hối thì đã muộn
  • 由来久矣 — đã có từ lâu
  • 足矣 — thế là đủ rồi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK