Từ điển HSK / 窑
窑
Hán Việt: diêudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lò nung (gạch ngói, gốm sứ); hầm lò, giếng mỏ
Tốc độ
Ví dụ
这些陶器都是在古窑里烧制的。
zhèxiē táoqì dōu shì zài gǔ yáo lǐ shāozhì de.
Những đồ gốm này đều được nung trong lò cổ.
Cách viết
窑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 砖窑 — lò gạch
- 陶窑 — lò gốm
- 煤窑 — hầm mỏ than
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.