Từ điển HSK /

Hán Việt: átính từHSK 3.0 cấp 7-9

câm, không nói được; khàn, khản (giọng); (âm) tắc không kêu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

câm, không nói được

他生来又聋又

tā shēnglái yòu lóng yòu yǎ.

Anh ấy sinh ra đã vừa điếc vừa câm.

khàn, khản (giọng); (âm) tắc không kêu

他喊了一整天,嗓子都了。

tā hǎn le yì zhěng tiān, sǎngzi dōu yǎ le.

Anh ấy hét cả ngày, giọng đã khàn hết cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 又聋又vừa điếc vừa câm
  • 嗓子khản giọng rồi
  • 口无言câm nín không nói được

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK