Từ điển HSK / 熏
熏
Hán Việt: huânđộng từHSK 7–9
hun, xông (khói/mùi); un khói (chế biến thức ăn)
Ví dụ
厨房里的烟把墙都熏黑了。
chúfáng lǐ de yān bǎ qiáng dōu xūnhēi le.
Khói trong bếp đã hun đen cả bức tường.
Cách viết
熏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 熏鱼 — cá xông khói
- 熏得眼睛疼 — hun cay cả mắt
- 烟熏火燎 — khói lửa mù mịt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.