Từ điển HSK / 玄
玄
Hán Việt: huyềntính từHSK 7–9
huyền bí, sâu xa khó hiểu; (màu) đen huyền
Ví dụ
这套理论玄之又玄,很难理解。
zhè tào lǐlùn xuán zhī yòu xuán, hěn nán lǐjiě.
Bộ lý thuyết này huyền bí khó hiểu, rất khó nắm bắt.
Cách viết
玄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 玄之又玄 — huyền bí khó lường
- 玄妙莫测 — huyền diệu khó dò
- 故弄玄虚 — cố làm ra vẻ huyền bí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.