Từ điển HSK / 熙熙攘攘
熙熙攘攘
Hán Việt: hy hy nhương nhươngthành ngữHSK 7–9
đông đúc nhộn nhịp; người qua kẻ lại tấp nập
Ví dụ
节日的商场里熙熙攘攘,热闹非凡。
jiérì de shāngchǎng lǐ xīxī-rǎngrǎng, rènao fēifán.
Trung tâm mua sắm ngày lễ đông đúc nhộn nhịp, náo nhiệt vô cùng.
Cách viết
熙
熙
攘
攘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 熙熙攘攘的人群 — đám đông nhộn nhịp
- 街上熙熙攘攘 — trên phố đông đúc
- 熙熙攘攘的集市 — khu chợ nhộn nhịp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.