Từ điển HSK / 锈

锈

Hán Việt: túdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

gỉ, rỉ sét (lớp oxit trên bề mặt kim loại); bị gỉ, hoen gỉ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

gỉ, rỉ sét (lớp oxit trên bề mặt kim loại)

这把刀上长满了锈。

zhè bǎ dāo shàng zhǎng mǎn le xiù.

Con dao này gỉ sét đầy cả.

动

bị gỉ, hoen gỉ

这把锁锈得打不开了。

zhè bǎ suǒ xiù de dǎ bù kāi le.

Cái khóa này gỉ đến mức không mở ra được.

Cách viết

锈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生锈 — bị gỉ
  • 铁锈 — gỉ sắt
  • 锈迹斑斑 — gỉ sét loang lổ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK