Từ điển HSK / 牺牲
牺牲
Hán Việt: ✓ hy sinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hy sinh (tính mạng vì chính nghĩa); hy sinh; từ bỏ (lợi ích của bản thân)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hy sinh (tính mạng vì chính nghĩa)
无数先烈为国家牺牲了生命。
wúshù xiānliè wèi guójiā xīshēng le shēngmìng.
Vô số liệt sĩ đã hy sinh tính mạng vì đất nước.
hy sinh; từ bỏ (lợi ích của bản thân)
为了家庭,她牺牲了自己的事业。
wèile jiātíng, tā xīshēng le zìjǐ de shìyè.
Vì gia đình, cô ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình.
Cách viết
牺
牲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 英勇牺牲 — anh dũng hy sinh
- 牺牲精神 — tinh thần hy sinh
- 牺牲利益 — hy sinh lợi ích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.