Từ điển HSK / 猩猩
猩猩
Hán Việt: tinh tinhdanh từHSK 7–9
đười ươi (loài vượn người lớn)
Ví dụ
猩猩是与人类基因最接近的动物之一。
xīngxing shì yǔ rénlèi jīyīn zuì jiējìn de dòngwù zhī yī.
Đười ươi là một trong những loài động vật có gen gần với con người nhất.
Cách viết
猩
猩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大猩猩 — khỉ đột
- 一只猩猩 — một con đười ươi
- 红毛猩猩 — đười ươi lông đỏ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.