Từ điển HSK / 泻
泻
Hán Việt: tảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chảy xiết, tuôn xuống; tiêu chảy, đi ngoài
Tốc độ
Ví dụ
瀑布从高处一泻而下。
pùbù cóng gāochù yí xiè ér xià.
Thác nước từ trên cao tuôn ào xuống.
Cách viết
泻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一泻千里 — tuôn chảy ngàn dặm
- 上吐下泻 — nôn mửa tiêu chảy
- 倾泻而下 — đổ ào xuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.