Từ điển HSK / 歇

歇

Hán Việt: tiếtđộng từHSK 6

nghỉ, nghỉ ngơi; ngừng, dừng lại

Nghĩa theo từ loại

动

nghỉ, nghỉ ngơi

走累了,我们歇一会儿吧。

zǒu lèi le, wǒmen xiē yíhuìr ba.

Đi mệt rồi, chúng ta nghỉ một lát đi.

ngừng, dừng lại

这场雨下了一整天都没歇。

zhè chǎng yǔ xià le yì zhěng tiān dōu méi xiē.

Trận mưa này rơi suốt cả ngày mà không ngừng.

Cách viết

歇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 歇一会儿 — nghỉ một lát
  • 歇歇脚 — nghỉ chân
  • 歇口气 — nghỉ lấy hơi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK