Từ điển HSK / 镶嵌
镶嵌
Hán Việt: tương khảmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khảm; nạm gắn (đưa vật vào chỗ lõm rồi cố định)
Tốc độ
Ví dụ
墙上镶嵌着一幅精美的壁画。
qiáng shàng xiāngqiànzhe yì fú jīngměi de bìhuà.
Trên tường khảm một bức bích họa tinh xảo.
Cách viết
镶
嵌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 镶嵌宝石 — khảm đá quý
- 镶嵌工艺 — nghề khảm
- 镶嵌在墙上 — gắn khảm trên tường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.